Unipoxy Lining – Sơn sàn Epoxy KCC tự san phẳng
Tên sản phẩm: Unipoxy Lining - Sơn Epoxy tự san phẳng
Hãng sản xuất: KCC
Xuất xứ: Việt Nam
Đóng gói: Bộ 24kg ( TP A 20kg + TP B 4kg)
Dạng: Lỏng 2 thành phần
Màu sắc: Màu cơ bản + màu theo yêu cầu
Thời hạn sử dụng: 12 tháng, bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát trong bao bì còn nguyên.
Thành phần chính: Sơn epoxy 2 thành phần gốc dung môi
- Sản phẩm chính hãng – Xuất VAT đầy đủ
- Giao hàng tận nơi miễn phí
- Chiết khấu tốt cho đại lý – Đơn hàng lớn
- Bảo hành dài hạn
SẢN PHẨM CÙNG LOẠI
Sơn Unipoxy Lining là loại sơn sàn epoxy tự san phẳng, không dung môi, có khả năng chống mài mòn và va đập vượt trội. Lớp sơn phủ sau khi đóng rắn hoàn thiện có đặc tính cứng, dai, mịn và có khả năng chống lại hóa chất, mài mòn, va đập vượt trội.
1 Thông tin sản phẩm sơn Unipoxy Lining
1.1 Thông tin chung
- Tên sản phẩm: Unipoxy Lining - Sơn Epoxy tự san phẳng
- Hãng sản xuất: KCC
- Xuất xứ: Việt Nam
- Đóng gói: Bộ 24kg ( TP A 20kg + TP B 4kg)
- Dạng: Lỏng 2 thành phần
- Màu sắc: Màu cơ bản + màu theo yêu cầu
- Thời hạn sử dụng: 12 tháng, bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát trong bao bì còn nguyên.
- Thành phần chính: Sơn epoxy 2 thành phần gốc dung môi

1.2 Phạm vi sử dụng thực tế sơn tự san phẳng Unipoxy lining
- Làm lớp phủ chịu lực trên sàn bê tông.
- Nơi được sử dụng yêu cầu chịu va đập và hóa chất cao như cho sàn phòng thí nghiệm, nhà máy hạt nhân, bệnh viện, nhà máy điện tử, hóa chất, dược phẩm, v.v.

1.3 Thông số kỹ thuật
| Hoàn thành | Bóng |
| Màu sắc | Xanh, xám và các màu sắc theo yêu cầu |
| Sử dụng cho | Bê tông và mortal |
| Số thành phần | 2 (TPA 20kg : TPB:4kg) |
| Tỉ lệ trộn (KG) | TP A:TP B= 5:1 |
| Tỉ lệ chất rắn | 96±3% |
| Độ dày lớp sơn khô khuyên dùng | 2-3mm |
| Số lớp | 1~2 |
| Độ phủ lý thuyết | 1,04ℓ/㎡ độ dày màng khô 1mm trên bề mặt nhẵn. 2.08ℓ/㎡ độ dày màng khô 3mm trên bề mặt nhẵn. 3.12ℓ/㎡ độ dày màng khô 3mm trên bề mặt nhẵn. |
| Độ cứng (shore A) | 60 ~ 70 |
| Sức căng | >2.5N/mm2 |
| Độ kéo dãn | >450% |
| Thinner | Không sử dụng |
| Hạn sử dụng | 12 tháng (khi lưu trữ trong kho ở 5~35ºC) |
Thời gian khô | 5°C | 20°C | 30°C |
Khô cứng sau(giờ) | 10 | 18 | 12 |
| Khô hoàn toàn sau (ngày) | 9 | 4 | 3 |
Vòng đời sau khi trộn (phút) | 40 | 25 | 20 |
Sơn chồng lớp mới sau (ngày) | 2~9 | 1~4 | 1~3 |
1.4 Hướng dẫn thi công an toàn
⓵ Chuẩn bị bề mặt trước khi sơn
- Loại bỏ dầu và mỡ bám trên bề mặt cần sơn.
- Không thi công lớp phủ trừ khi bê tông đã đóng rắn ít nhất 28 ngày ở 20 ℃ / 68 ℉ và dưới 80% RH hoặc tương đương.
- Độ ẩm của bề mặt bê tông phải dưới 6%.
- Dụng cụ thi công: Cào răng cưa, lu gai phá bọt khí, giày đinh....
⓶ Hướng dẫn trộn, chuẩn bị sơn
- PTA: PTB = 5 : 1 ( theo khối lượng )
- Chı̉ pha lượng vừa đủ để thi công và chú ý thời gian đóng rắn của sơn.
- Không được làm loãng các thành phần riêng lẻ, chỉ pha khi đã trộn hỗn hợp A+ B
⓷ Điều kiện thi công
- Nhiệt độ không khí: 10~35ºC
- Nhiệt độ bề mặt: 10~30ºC (Bắt buộc phải cao hơn nhiệt độ của điểm sương ít nhất 3ºC)
- Độ ẩm môi trường: dưới 85%
- Độ ẩm bề mặt vật liệu: dưới 6%
⓸ Hướng dẫn thi công
- Đổ sơn đã trộn ra sàn.
- Dùng cào răng cưa kéo đều vật liệu.
- Dùng rulo gai lăn phá bọt khí.
- Sản phẩm sẽ tự san phẳng tạo bề mặt bóng.
- Thi công 1-2 lớp tùy yêu cầu
⓹ Định mức tiêu thụ
- Độ phủ lý thuyết 4.2-4.6kg/ m2 với độ dày khi khô là 3mm ( 1.4-1.5kg/m2 lớp sơn 1mm)
⓹ Vệ sinh dụng cụ
- Làm sạch dụng cụ, thiết bị ngay sau khi sử dụng bằng thinner.
- Vật liệu khô cứng có thể loại bỏ bằng phương pháp cơ học.

1.5 Lưu ý quan trọng khi thi công sơn sàn Unipoxy Lining
- Tỷ lệ trộn phải được theo dõi và khuấy đều bằng máy khuấy trong khoảng 3~5 phút trước khi sử dụng (Dùng máy khuấy điện có công suất từ 1000RPM, 500W)
- Tránh tiếp xúc với mắt và da
- Đảm bảo thông gió trong quá trình thi công
- Sử dụng hỗn hợp trộn trong phạm vi vòng đời
- Không trộn với các sản phẩm sơn khác
- Không sử dụng thinner
2. Ưu điểm của sơn Epoxy Unipoxy Lining
- Sơn khô nhanh, lớp phủ hoàn thiện gốc epoxy
- Hiệu quả kinh tế cao, giảm được chi phí bảo trì và sửa chữa
- Thi công đơn giản, dễ thực hiện, không yêu cầu kĩ thuật quá cao
- Có khả năng kháng rất tốt các hóa chất như axit, kiềm, dung môi, muối và nước.
- Có khả năng chống chịu thời tiết và giữ màu vượt trội
- Màu sắc đa dạng, phong phú theo bảng màu của nhà sản xuất
- Sơn có độ bám dính cực tốt, độ cứng và độ bền uốn cao, khả năng chống trầy xước, va đập tốt.
- Bền uốn tốt, chịu va đập tốt
- Sử dụng cho bề mặt lộ thiên và bền
- Không kén bề mặt thi công
- Màng sơn bền bỉ, cứng cáp, dẻo dai, hiệu quả chống mài mòn cao
- Khả năng chống thấm vượt trội, ngay cả trong môi trường có xăng, dầu, kiềm,...
- Sử dụng đơn giản, tiết kiệm chi phí khi thi công
- Không có chất độc hại; không gây ô nhiễm môi trường
- Chi phí bảo trì thấp

3. Tân Phú Bình cung cấp sản phẩm sơn sàn Unipoxy Lining chuẩn chính hãng
Sản phẩm sơn tự san phẳng KCC Unipoxy Lining có đầy đủ chứng chỉ xuất xưởng, chứng nhận chất lượng sản phẩm, an toàn khi thi công, hiệu quả khi sử dụng.
Cần mua sản phẩm Unipoxy Lining chính hãng, giá tốt, hãy liên hệ Chống thấm Tân Phú Bình để được ưu đãi với số lượng mua lớn!
Ưu điểm khi chọn vật liệu tại Tân Phú Bình:
- Chính hãng 100% từ nhà sản xuất.
- Có kinh nghiệm thực tế trong nhiều loại công trình
- Tư vấn kỹ thuật dựa trên điều kiện thi công thực
- Hỗ trợ mua lẻ, nhà thầu và dự án số lượng lớn
Một số sản phẩm sơn sàn tự san phẳng thương hiệu KCC được khách hàng đánh giá cao:
Tư vấn vật liệu chống thấm phù hợp

Biên soạn & thẩm định nội dung
Đội ngũ kỹ thuật vật liệu chống thấm – Tân Phú Bình
Đơn vị: Công ty TNHH Thương mại & Dịch vụ Tân Phú Bình
Lĩnh vực chuyên môn
- Vật liệu chống thấm công trình dân dụng & công nghiệp
- Chống thấm gốc bitum, polyurethane (PU), HDPE, TPO, epoxy
- Giải pháp chống thấm tầng hầm, mái, ban công, nhà vệ sinh, bể nước
- Tư vấn lựa chọn & quy trình thi công vật liệu chống thấm Sika, Mapei, Master Builders, Penetron, GCP…
Kinh nghiệm
Hơn 20 năm kinh nghiệm thực tế trong phân phối vật liệu chống thấm chính hãng và tư vấn kỹ thuật cho:
- Nhà thầu xây dựng
- Chủ đầu tư dự án dân dụng – công nghiệp
- Đại lý & đơn vị thi công chuyên nghiệp
Nội dung được xây dựng dựa trên
- Tài liệu kỹ thuật (TDS, MSDS) của hãng sản xuất
- Tiêu chuẩn áp dụng trong xây dựng (TCVN, ASTM, EN – nếu có)
- Kinh nghiệm thi công thực tế tại công trình
- Mọi thông tin về thành phần, công dụng, định mức, quy trình thi công, phạm vi ứng dụng đều được đối chiếu từ tài liệu kỹ thuật chính hãng và kinh nghiệm thực tế.


